Mã lỗi Sumitomo SH120 SH240 SH350

Bảng mã lỗi và hướng dẫn chẩn đoán chi tiết cho toàn bộ máy đào Sumitomo series SH120–SH350. Giải thích nguyên nhân hỏng, phương pháp kiểm tra cảm biến, van điện, ECU theo tài liệu hãng Sumitomo.

Giới thiệu tổng quan

Máy đào Sumitomo SH120 – SH350 sử dụng hệ thống điều khiển điện – thủy lực tích hợp ECU trung tâm. ECU thu thập tín hiệu từ cảm biến áp suất, nhiệt độ, tốc độ và điều khiển các van điện tỉ lệ để tối ưu công suất bơm, tiết kiệm nhiên liệu và phản hồi nhanh.

Khi phát hiện tín hiệu bất thường, ECU lưu mã lỗi (Fault Code) giúp kỹ sư xác định chính xác nguyên nhân hỏng. Việc nắm rõ tên tiếng Anh và tiếng Việt của mã lỗi giúp thợ chẩn đoán nhanh và giao tiếp dễ dàng khi tra tài liệu hãng hoặc phần mềm chẩn đoán.

🧩 BẢNG MÃ LỖI MÁY ĐÀO SUMITOMO SONG NGỮ (FULL)

Mã lỗi Tên tiếng Anh (theo tài liệu hãng) Tên tiếng Việt – Giải thích kỹ thuật
7000 P1 Pressure Sensor Cảm biến áp suất bơm chính P1
7001 P2 Pressure Sensor Cảm biến áp suất bơm chính P2
7002 N1 Pressure Sensor Cảm biến áp suất nhánh N1
7003 N2 Pressure Sensor Cảm biến áp suất nhánh N2
7004 Overload Pressure Wear Sensor Cảm biến mòn áp suất quá tải
7005 Bottom Pressure Wear Sensor Cảm biến mòn áp suất đáy
7006 Connecting Rod Pressure Sensor Cảm biến áp suất thanh truyền
7020 Upper Pressure Wear Sensor Cảm biến mòn áp suất phía trên
7021 Swing Pressure Wear Sensor Cảm biến áp suất quay toa
7022 Travel Pressure Wear Sensor Cảm biến áp suất di chuyển
7023 Arm Pressure Wear Sensor Cảm biến áp suất tay gầu
7040 Fuel Level Sensor Cảm biến mức nhiên liệu
7041 Oil Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ dầu
7045 Thermistor (Monitor) Nhiệt điện trở hiển thị
7060 Boom Angle Sensor Cảm biến góc cần lớn
7061 Arm Angle Sensor Cảm biến góc tay gầu
7062 Deviation Angle Sensor Cảm biến góc lệch
7063 Return Oil Filter Pressure Switch Công tắc áp tắc lọc hồi
7200 Slewing Brake Solenoid Van điện phanh quay toa
7201 Travel High-Speed Solenoid Van điện tốc độ cao di chuyển
7202 Boost Solenoid Van điện tăng áp
7203 Travel Alarm (BZ) Còi cảnh báo di chuyển
7204 Energy Saving Solenoid Van tiết kiệm năng lượng
7205 Charge Pump Stop (REL) Van dừng bơm nạp
7206 Alternate Circuit Return Solenoid Van hồi mạch dự phòng
7207 Slewing Brake Release Solenoid Van nhả phanh quay toa
7208 Fan Reverse Solenoid Van đảo chiều quạt
7209 A/C Water Temp Signal Tín hiệu nhiệt độ nước A/C
7210 Crane Function Chức năng cẩu
7211 Swing/Bucket Stop Signal Tín hiệu quay toa/gầu
7212 Safety Lock Solenoid Van điện khóa an toàn
7240 Pump Power Proportional Valve Van tỉ lệ công suất bơm
7241 Pump Flow Proportional Valve Van tỉ lệ lưu lượng bơm
7242 Fan Proportional Valve Van tỉ lệ quạt làm mát
7243 Boom Proportional Valve Van tỉ lệ cần lớn
7244 Arm Proportional Valve Van tỉ lệ tay gầu
7245 Deviation Proportional Valve Van tỉ lệ lệch
7400–7403 Water Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ nước làm mát
7404 Oil Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ dầu
7405–7406 Intake Air Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ khí nạp
7420 Generator Voltage Điện áp máy phát
7421 Water Level Sensor Cảm biến mức nước
7422 Engine Oil Pressure Cảm biến áp suất dầu động cơ
7423 Air Filter Restriction Cảm biến tắc lọc gió
7424 Back Oil Filter Cảm biến tắc lọc hồi
7600 CAN Communication Lỗi truyền thông CAN bus
7601 Monitor Communication Lỗi truyền thông màn hình
7602 ECM Communication Lỗi truyền thông ECM
7603 Controller B Communication Lỗi truyền thông bộ điều khiển B
7604 Controller S Communication Lỗi truyền thông bộ điều khiển S
7605 ECM Error Lỗi bộ điều khiển động cơ ECM
7606 EEPROM Error Lỗi bộ nhớ trong ECU
0087 No Pumping Pressure Không có áp suất bơm
0088 Abnormal Common Rail Pressure Áp suất rail nhiên liệu bất thường
0089 High Pump Pressure Áp suất bơm cao
0090 SCV Drive System Lỗi điều khiển van SCV
0107–0108 Barometric Pressure Sensor Cảm biến áp suất khí quyển
0112–0113 Intake Air Temp Sensor (Before Boost) Cảm biến nhiệt độ khí nạp trước tăng áp
0117–0118 Coolant Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ nước làm mát
0182–0183 Fuel Temperature Sensor Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu
0192–0193 Rail Pressure Sensor Cảm biến áp suất common rail
0201–0206 Injector Circuit Open Mạch kim phun hở (xy-lanh 1–6)
0219 Extreme Operation Hoạt động vượt giới hạn tải
0237–0238 Boost Pressure Sensor Cảm biến áp suất tăng áp
0335–0336 Crankshaft Position Sensor Cảm biến trục khuỷu
0340–0341 Camshaft Position Sensor Cảm biến trục cam
0380 Preheat Sensor Cảm biến sấy nguội

Giải thích nguyên lý và cách ECU Sumitomo ghi nhận mã lỗi

Hệ thống ECU Sumitomo hoạt động theo nguyên lý “Closed Loop Control”: ECU liên tục nhận tín hiệu áp suất (P1, P2), lưu lượng bơm, tốc độ động cơ và góc mở tay trang.
Nếu tín hiệu nào nằm ngoài dải an toàn trong 3 giây liên tiếp, ECU ghi nhận “Fault Code” tương ứng.
Ví dụ:

  • Khi cảm biến P1 gửi tín hiệu < 0.3 V → ECU hiểu là “open circuit” → sinh mã 7000

  • Khi cảm biến > 4.8 V → ECU hiểu là “short to power” → cũng ghi 7000

Điều này giúp kỹ sư xác định hỏng điện hay hỏng thủy lực chỉ bằng máy chẩn đoán mà không cần tháo cụm bơm.

Quy trình kiểm tra cơ bản khi có mã lỗi

Bước 1 – Đọc mã lỗi và ghi lại thông tin hoạt động

  • Dùng màn hình chẩn đoán hoặc cáp đọc lỗi của Sumitomo.

  • Ghi lại mã lỗi, thời điểm xảy ra, và điều kiện tải (tốc độ, áp suất).

Bước 2 – Kiểm tra nguồn và mass ECU

  • Đảm bảo điện áp 24 V ổn định, mass ECU ≤ 0.2 Ω.

  • Dây mass lỏng là nguyên nhân thường gặp khiến nhiều cảm biến cùng báo lỗi.

Bước 3 – Đo tín hiệu cảm biến bằng đồng hồ VOM

  • Cảm biến áp suất: 0.5 → 4.5 V khi tải tăng.

  • Cảm biến tốc độ: ≥ 2 V AC khi nổ máy.

  • Nếu tín hiệu phẳng, cần thay cảm biến.

Bước 4 – Kiểm tra cơ khí và thủy lực

  • Đo áp suất pilot (~3.5 MPa), áp suất chính (32–34 MPa).

  • Nếu áp suất thấp nhưng không có mã lỗi, kiểm tra van relief hoặc bơm yếu.

Các lỗi thường gặp trên từng series Sumitomo

Dòng máy Mã lỗi hay gặp Vị trí hỏng phổ biến Ghi chú kỹ thuật
SH120-3/-5 7000, 0500, 0087 Cảm biến P1, cảm biến tốc độ Thường do rung và dầu bẩn
SH200-5/-6 7000, 7001, 0900 Van pilot, cảm biến áp suất Thường xuất hiện khi dầu thủy lực nóng > 80 °C
SH240-6 1800, 4001 Van EPC, quạt làm mát Kiểm tra điện trở coil và tín hiệu PWM
SH300/350-5 3000, 5002 Mất truyền thông CAN, nguồn ECU Kiểm tra relay nguồn chính và giắc cắm ECU

Biện pháp phòng ngừa và khuyến nghị bảo dưỡng

  • Thay dầu thủy lực đúng chu kỳ (2000 giờ hoặc sớm hơn nếu môi trường bụi).

  • Vệ sinh giắc cảm biến định kỳ mỗi 1000 giờ.

  • Sử dụng cảm biến, van điện, ECU chính hãng Sumitomo để đảm bảo độ chính xác tín hiệu.

  • Khi thay cảm biến, luôn reset mã lỗi bằng phần mềm chẩn đoán để ECU học lại giá trị chuẩn.

CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG THIẾT BỊ VIỆT NHẬT

Nhập khẩu và phân phối phụ tùng máy công trình, máy mỏ chính hãng.
Hơn 15 năm kinh nghiệm, cam kết tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – giải pháp an toàn, hiệu quả.
📍 Hà Nội & TP.HCM – Giao hàng toàn quốc
📞 Hotline/Zalo: 0911 018 268 – 0977 010 083 (Tư vấn & Báo giá 24/7)
🌐 Website: https://vietnhatparts.com

 

Bài viết liên quan:

Mã lỗi máy đào Hyundai 9 Series

Mã lỗi máy đào Hyundai 9 Series

Danh sách mã lỗi Hyundai 9 Series kèm hướng dẫn đo kiểm P1/P2, EPC, áp pilot, rail. Bài viết giúp khoanh vùng sự cố nhanh, nâng cao hiệu quả sửa chữa và vận hành.

Mã lỗi động cơ Caterpillar C9

Danh sách mã lỗi động cơ Caterpillar C9 đầy đủ kèm giải thích tiếng Việt. Hướng dẫn kỹ sư và thợ máy chẩn đoán nhanh cảm biến, ECM, áp suất nhiên liệu, tránh thay thế sai nguyên nhân.

Mã lỗi CA3421 – Cảm biến khí nạp Komatsu PC490-10

Mã lỗi CA3421 Komatsu PC490-10 báo nguồn 12V cảm biến MAF thấp, gây giới hạn công suất và dừng tái sinh DPF.
Bài viết hướng dẫn nguyên nhân, sơ đồ mạch và cách khắc phục chuẩn theo tài liệu hãng Komatsu.

Cắt khí thải CAT 320E 323E – Động cơ C7.1, C9.3

Giải pháp cắt khí thải (EGR, DPF, Adblue Off) cho động cơ CAT C7.1/C6.6/C9.3/C7.7 lắp trên CAT 320E, 323E. Giúp động cơ hoạt động mượt, ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và không báo lỗi ECM.

Áp suất KVGT & bơm nhớt PC490-10

Áp suất KVGT & bơm nhớt PC490-10

Bài viết hướng dẫn cách kiểm tra áp suất KVGT và bơm nhớt trên Komatsu PC490-10 dựa theo tài liệu kỹ thuật hãng. Bao gồm thông số tiêu chuẩn, quy trình đo, dụng cụ cần thiết và các lỗi thường gặp khi áp suất không đạt chuẩn. Phù hợp cho kỹ thuật viên và chủ máy cần xử lý lỗi turbo yếu, máy hụt lực hoặc lỗi áp suất thấp.

Động cơ Komatsu PC200-8 6D107 – Tổng quan kỹ thuật

Động cơ Komatsu PC200-8 6D107 – Tổng quan kỹ thuật

Động cơ Komatsu 6D107 trên PC200-8 là trung tâm sức mạnh của máy xúc. Bài viết phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động và giới thiệu phụ tùng động cơ chính hãng như bơm nhớt, turbo, trục cơ, trục cam, bộ hơi… giúp máy vận hành bền bỉ, mạnh mẽ.

Tổng hợp mã lỗi máy xúc Volvo và hướng dẫn xử lý chi tiết

Tổng hợp mã lỗi máy xúc Volvo và hướng dẫn xử lý chi tiết

Tài liệu tổng hợp các mã lỗi máy xúc Volvo thường gặp nhất, phân nhóm chi tiết, phân tích nguyên nhân, hướng dẫn xử lý và gắn kèm tài liệu sửa chữa do Volvo cung cấp.

Bản quyền thuộc về CTY TNHH PHỤ TÙNG THIẾT BỊ VIỆT NHẬT.
Phụ tùng Máy công trình Việt Nhật
Phụ tùng Máy công trình Việt Nhật
Lên đầu trang
Phụ tùng Máy công trình Việt Nhật Phụ tùng Máy công trình Việt Nhật Phụ tùng Máy công trình Việt Nhật
Trang chủ Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng