Giới thiệu chung về các mã lỗi Volvo
Trong vận hành thực tế, máy xúc Volvo – đặc biệt các dòng như EC140B, EC160C, EC210B, EC240B, EC250D, EC290B LC, EC300DL, EC360B, EC380D, EC460BLC, EC480DL, EW60B, EW60E, EW145B, EW145B Prime, EW160C, EW180D, EW205D, EC55B, EC70, EC80D, EC140E, EC220E, EC250E, EC300E, EC480E – đều được trang bị hệ thống ECU hiện đại nhằm kiểm soát toàn bộ hoạt động điện điều khiển của máy bao gồm hệ thống điện động cơ, hệ thống thủy lực, hệ thống nhiên liệu, bơm cao áp, kim phun, van điều áp...
Thông qua giao tiếp CANBUS và các cảm biến, máy sẽ phát sinh các mã lỗi khi phát hiện sự bất thường trong vận hành.
Các mã lỗi này thường có dạng: MID - PID/SID - FMI, được hiển thị rõ trên màn hình hoặc đọc bằng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng. Tuy nhiên, để đọc đúng và xử lý triệt để, người vận hành cần hiểu rõ ý nghĩa từng cấu trúc mã lỗi.
Dưới đây là nội dung tổng hợp các mã lỗi phổ biến nhất trên các dòng máy xúc Volvo, do Phụ tùng Việt Nhật biên soạn dựa trên:
-
Tài liệu kỹ thuật Volvo chính hãng
-
Kinh nghiệm khắc phục lỗi tại hiện trường
-
Hình ảnh thực tế + hướng dẫn kiểm tra chi tiết
Danh sách mã lỗi & đường dẫn chi tiết
Nhóm 1: Lỗi áp suất nhiên liệu, điều áp, PWM
-
128 PID 94 FMI 5 – Áp suất nhiên liệu cấp vào thấp
-
128 PID 94 FMI 7 – Áp suất thấp phụ thuộc tốc độ động cơ
-
128 PID 94 – Phân tích toàn diện áp suất nhiên liệu thấp & khắc phục
-
128 SID 42 – Van PWM điều áp hỏng, động cơ giới hạn vòng tua
-
128 PSID 96 FMI 1 – Lỗi áp suất nhiên liệu Rail thấp bất thường
Nhóm 2: Lỗi cảm biến, điện áp, sensor
-
128 PID 98.1 – Lỗi mức dầu động cơ thấp
-
128 PID 164 – Lỗi áp suất phun, thường gặp trên EC210B
-
187 PPID 1293.5 – Lỗi cảm biến áp suất Rail sai tần số/tín hiệu
-
187 PPID 1308.5 – Lỗi cảm biến nhiệt độ hoặc áp suất nhiên liệu thứ cấp
-
187 PPID 1125 và PPID 1190 – Cảnh báo rơ-le khóa khởi động và lỗi rơ-le ECM
Xem thông tin chi tiết tại đây
Nhóm 3: Lỗi CANBUS, hộp điều khiển
-
140 SID 250 FMI 9 – Lỗi giao tiếp J1939: I-ECU mất liên lạc
Hướng dẫn chẩn đoán nhanh mã lỗi Volvo
-
Dùng thiết bị chẩn đoán (Jaltest, Fcar, Volvo VCADS)
-
Ghi lại đầy đủ mã lỗi: MID - PID/SID - FMI
-
Tra trong tài liệu Volvo hoặc dò trong landing page này
-
Soi đối với các triệu chứng thực tế: đề nổ, yếu máy, tắt động cơ...
-
Kiểm tra theo trình tự: sensor → dây điện → van → ECU
1. Cấu trúc mã lỗi SAE & mã lỗi Volvo
Khi dùng VCADS Pro để đọc lỗi, màn hình hiển thị mã theo tiêu chuẩn SAE:
-
MID (Message Identification Description)
→ Mã nhận dạng bộ điều khiển.
→ Ví dụ: MID 128 = ECU động cơ (E-ECU), MID 187 = V-ECU (Vehicle ECU). -
PID (Parameter Identification Description)
→ Mã tham số/giá trị đo (áp suất, nhiệt độ…). -
PPID (Proprietary PID)
→ Tham số riêng của Volvo (Volvo proprietary), chỉ dùng trong hệ Volvo. -
SID (Subsystem Identification Description)
→ Mã nhận dạng bộ phận con (subsystem).
→ Mã SID phụ thuộc MID phát ra nó. SID 151–255 là dải dùng chung. -
PSID (Proprietary SID)
→ Mã bộ phận con độc quyền Volvo. -
FMI (Failure Mode Identifier)
→ Mã kiểu hư hỏng (điện áp cao, điện áp thấp, mạch hở, dữ liệu sai…).
Trong khi đó, mã lỗi Volvo được hiển thị dạng:
ERxx-yy, MAxxxx-yy, RExxxx-yy, SExxxx-yy, SWxxxx-yy, HR/HE2501-yy…
Vì vậy, khi đọc mã trên VCADS Pro, bắt buộc phải chuyển đổi:
SAE: MID + PID/PPID/SID + FMI → Mã lỗi Volvo tương ứng
I. MID 128 — Engine Control Unit (E-ECU)
1) Nhóm PID45 — Rơ-le sấy khí nạp (Intake preheat relay)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID45 – FMI3 | RE2501-03 | Intake preheat relay, high voltage | Rơ-le sấy khí nạp – điện áp cao |
| 128 PID45 – FMI4 | RE2501-04 | Intake preheat relay, low voltage | Rơ-le sấy khí nạp – điện áp thấp |
| 128 PID45 – FMI5 | RE2501-05 | Intake preheating relay, open circuit | Rơ-le sấy khí nạp – mạch hở |
2.2. PID94 – Cảm biến áp suất cấp nhiên liệu (Fuel supply pressure sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID94 – FMI0 | ER49-00 | Fuel supply pressure sensor, below the limiting pressure | Áp suất nhiên liệu dưới mức giới hạn |
| 128 PID94 – FMI3 | ER49-03 | Fuel supply pressure sensor, high voltage | Cảm biến áp suất nhiên liệu – điện áp cao |
| 128 PID94 – FMI4 | ER49-04 | Fuel supply pressure sensor, low voltage | Cảm biến áp suất nhiên liệu – điện áp thấp |
2.3. PID100 – Cảm biến áp suất dầu động cơ (Engine oil pressure sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID100 – FMI1 | ER45-01 | Engine oil pressure sensor, too low | Áp suất dầu động cơ quá thấp |
| 128 PID100 – FMI3 | ER45-03 | Engine oil pressure sensor, high voltage | Cảm biến áp suất dầu – điện áp cao |
| 128 PID100 – FMI4 | ER45-04 | Engine oil pressure sensor, low voltage | Cảm biến áp suất dầu – điện áp thấp |
| 128 PID100 – FMI11 | ER45-11 | Engine oil pressure sensor, other faults | Cảm biến áp suất dầu – lỗi khác |
2.4. PID102 – Cảm biến áp suất tăng áp (Boost pressure sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID102 – FMI3 | ER44-03 | Boost pressure sensor, high voltage | Cảm biến áp suất tăng áp – điện áp cao |
| 128 PID102 – FMI4 | ER44-04 | Boost pressure sensor, low voltage | Cảm biến áp suất tăng áp – điện áp thấp |
| 128 PID102 – FMI11 | ER44-11 | Boost pressure sensor, other faults | Cảm biến áp suất tăng áp – lỗi khác |
2.5. PID105 – Cảm biến nhiệt độ tăng áp (Boost temperature sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID105 – FMI3 | ER42-03 | Boost temperature sensor, high voltage | Cảm biến nhiệt độ tăng áp – điện áp cao |
| 128 PID105 – FMI4 | ER42-04 | Boost temperature sensor, low voltage | Cảm biến nhiệt độ tăng áp – điện áp thấp |
| 128 PID105 – FMI11 | ER42-11 | Boost temperature sensor, other faults | Cảm biến nhiệt độ tăng áp – lỗi khác |
2.6. PID107 – Cảm biến chênh áp lọc gió (Air intake filter pressure reduction sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID107 – FMI0 | ER4A-00 | Air intake filter pressure reduction sensor, too much pressure drop | Chênh áp lọc gió quá lớn |
| 128 PID107 – FMI3 | ER4A-03 | Air filter pressure drop sensor, high voltage | Cảm biến chênh áp lọc gió – điện áp cao |
| 128 PID107 – FMI4 | ER4A-04 | Air filter pressure drop sensor, low voltage | Cảm biến chênh áp lọc gió – điện áp thấp |
| 128 PID107 – FMI5 | ER4A-05 | Air filter pressure drop sensor, open circuit | Cảm biến chênh áp lọc gió – mạch hở |
2.7. PID108 – Cảm biến áp suất không khí môi trường (Ambient air pressure sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID108 – FMI3 | ER4C-03 | Ambient air pressure sensor, high voltage | Cảm biến áp suất khí quyển – điện áp cao |
| 128 PID108 – FMI4 | ER4C-04 | Ambient air pressure sensor, low voltage | Cảm biến áp suất khí quyển – điện áp thấp |
2.8. PID110 – Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (Engine coolant temperature sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID110 – FMI0 | ER47-00 | Engine coolant temperature sensor, too high | Nhiệt độ nước làm mát quá cao |
| 128 PID110 – FMI3 | ER47-03 | Engine coolant temperature sensor, high voltage | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát – điện áp cao |
| 128 PID110 – FMI4 | ER47-04 | Engine coolant temperature sensor, low voltage | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát – điện áp thấp |
| 128 PID110 – FMI11 | ER47-11 | Engine coolant temperature sensor, other faults | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát – lỗi khác |
2.9. PID111 – Cảm biến mức nước làm mát (Coolant level sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID111 – FMI1 | ER46-01 | Coolant level sensor, too low | Mức nước làm mát thấp |
| 128 PID111 – FMI3 | ER46-03 | Coolant level sensor, high voltage | Cảm biến mức nước làm mát – điện áp cao |
| 128 PID111 – FMI4 | ER46-04 | Coolant level sensor, low voltage | Cảm biến mức nước làm mát – điện áp thấp |
2.10. PID158 – Điện áp cấp cho E-ECU (E-ECU input supply voltage)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID158 – FMI0 | ER4E-00 | E-ECU input supply voltage, excessive voltage | Điện áp cấp ECU quá cao |
| 128 PID158 – FMI1 | ER4E-01 | E-ECU input power supply voltage, too low voltage | Điện áp cấp ECU quá thấp |
2.11. PID172 – Cảm biến nhiệt độ khí nạp (Intake air temperature sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID172 – FMI3 | ER4B-03 | Intake air temperature sensor, high voltage | Cảm biến nhiệt độ khí nạp – điện áp cao |
| 128 PID172 – FMI4 | ER4B-04 | Intake air temperature sensor, low voltage | Cảm biến nhiệt độ khí nạp – điện áp thấp |
| 128 PID172 – FMI11 | ER4B-11 | Intake air temperature sensor, other faults | Cảm biến nhiệt độ khí nạp – lỗi khác |
2.12. PID175 – Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ (Engine oil temperature sensor)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 PID175 – FMI0 | ER41-00 | Engine oil temperature sensor, too high | Nhiệt độ dầu động cơ quá cao |
| 128 PID175 – FMI3 | ER41-03 | Engine oil temperature sensor, high voltage | Cảm biến nhiệt độ dầu – điện áp cao |
| 128 PID175 – FMI4 | ER41-04 | Engine oil temperature sensor, low voltage | Cảm biến nhiệt độ dầu – điện áp thấp |
| 128 PID175 – FMI11 | ER41-11 | Engine oil temperature sensor, other faults | Cảm biến nhiệt độ dầu – lỗi khác |
2.13. SID1–SID6 – Van điện kim phun (Injector solenoid valves)
Mỗi SID tương ứng 1 kim phun:
-
SID1 → MA2301 (kim 1)
-
SID2 → MA2302 (kim 2)
-
SID3 → MA2303 (kim 3)
-
SID4 → MA2304 (kim 4)
-
SID5 → MA2305 (kim 5)
-
SID6 → MA2306 (kim 6)
Mẫu chung:
| SAE (SID) | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 SID1 – FMI3 | MA2301-03 | Injector 1 solenoid valve, high voltage | Kim phun số 1 – điện áp cao |
| 128 SID1 – FMI4 | MA2301-04 | Injector 1 solenoid valve, low voltage | Kim phun số 1 – điện áp thấp |
| 128 SID1 – FMI11 | MA2301-11 | Injector 1 solenoid valve, other faults | Kim phun số 1 – lỗi khác |
2.14. SID21 – Cảm biến vị trí trục cam (Engine position sensor – camshaft)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 SID21 – FMI3 | ER48-03 | Engine position sensor (camshaft), high voltage | Cảm biến vị trí trục cam – điện áp cao |
| 128 SID21 – FMI8 | ER48-08 | Engine position sensor (camshaft), abnormal frequency | Cảm biến vị trí trục cam – tần số bất thường |
| 128 SID21 – FMI11 | ER48-11 | Engine position sensor (camshaft), other functions fail | Cảm biến vị trí trục cam – lỗi khác |
2.15. SID22 – Cảm biến tốc độ động cơ (Engine speed sensor – flywheel)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 SID22 – FMI2 | ER43-02 | Engine speed sensor (flywheel), intermittent or erroneous data | Tín hiệu tốc độ động cơ gián đoạn/sai |
| 128 SID22 – FMI3 | ER43-03 | Engine speed sensor (flywheel), high voltage | Cảm biến tốc độ – điện áp cao |
| 128 SID22 – FMI8 | ER43-08 | Engine speed sensor (flywheel), abnormal frequency | Cảm biến tốc độ – tần số bất thường |
2.16. SID70 – Cuộn sấy khí nạp (Intake preheating coil)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 SID70 – FMI3 | HE2501-03 | Intake preheating coil, high voltage | Cuộn sấy khí nạp – điện áp cao |
| 128 SID70 – FMI4 | HE2501-04 | Intake preheating coil, low voltage | Cuộn sấy khí nạp – điện áp thấp |
| 128 SID70 – FMI5 | HE2501-05 | Intake preheating coil, open circuit | Cuộn sấy khí nạp – mạch hở |
2.17. SID231 – Giao tiếp J1939 (Communication J1939)
| SAE | Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| 128 SID231 – FMI9 | ER13-09 | Communication J1939, communication failure | Lỗi giao tiếp J1939 |
| 128 SID231 – FMI11 | ER13-11 | Communication J1939, other faults | Lỗi khác trên J1939 |
| 128 SID231 – FMI12 | ER13-12 | Communication J1939, faulty unit or component | Thành phần/nút giao tiếp bị lỗi |
2.18. SID240 – E-ECU, dữ liệu sai (E-ECU controller)
128 SID240 2 ER12 - 02 E-ECU controller, intermittent or erroneous data
E-ECU – dữ liệu không ổn định
2.19. SID250 – Truyền thông J1587 (Communication J1587)
128 SID250 12 ER14 - 12 Communication J1587, faulty unit or component
Giao tiếp J1587, thiết bị hoặc linh kiện bị lỗi
2.20. SID253 – E-ECU, dữ liệu gián đoạn
128 SID253 2 ER12 - 02 E-ECU controller, intermittent or erroneous data
Bộ điều khiển E-ECU dữ liệu không liên tục hoặc sai.
2.21. SID254 – E-ECU, bộ điều khiển lỗi
128 SID254 12 ER12 - 12 E-ECU controller, faulty unit or component
Bộ điều khiển E-ECU, bộ phận hoặc linh kiện bị lỗi.
3. Bảng chuyển đổi mã SAE → mã lỗi Volvo (MID 187 – V-ECU)
3.1. PPID1121–1123 – Các van thủy lực chính
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| PPID1121 FMI 12 | MA9107-12 | Power boost solenoid valve, unit or component is faulty | Van tăng lực (Power boost solenoid valve), bộ phận hoặc cụm bị lỗi |
| PPID1122 FMI 12 | MA9105-12 | Confluence shut-off solenoid valve (boom/arm), malfunctioning unit assembly or component | Van khóa hợp lưu (boom/arm confluence shut-off), bộ phận hoặc cụm bị lỗi |
| PPID1123 FMI 12 | MA9113-12 | Hydraulic oil cooler fan solenoid valve, problem with unit or component | Van quạt làm mát dầu thủy lực, bộ phận hoặc cụm bị lỗi |
3.2. PPID1133–1134 – Công tắc điều khiển
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| PPID1133 FMI 3 | SW2701-03 | Engine speed control switch, high voltage | Công tắc điều khiển tốc độ động cơ, điện áp cao |
| PPID1133 FMI 4 | SW2701-04 | Engine speed control switch, low voltage | Công tắc điều khiển tốc độ động cơ, điện áp thấp |
| PPID1134 FMI 3 | SW9101-03 | Flow control switch, high voltage | Công tắc điều khiển lưu lượng, điện áp cao |
| PPID1134 FMI 4 | SW9101-04 | Flow control switch, low voltage | Công tắc điều khiển lưu lượng, điện áp thấp |
3.3. PPID1156 – Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực (Hydraulic oil temperature sensor)
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| PPID1156 FMI 0 | SE9105-00 | Hydraulic oil temperature sensor, too high | Nhiệt độ dầu thủy lực quá cao |
| PPID1156 FMI 3 | SE9105-03 | Hydraulic oil temperature sensor, high voltage | Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực, điện áp cao |
| PPID1156 FMI 4 | SE9105-04 | Hydraulic oil temperature sensor, low voltage | Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực, điện áp thấp |
3.4. PPID1190–1191 – Van tỉ lệ Power shift & van điều khiển lưu lượng
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| PPID1190 FMI 3 | ER31-03 | Power shift proportional valve, high voltage | Van tỉ lệ power shift, điện áp cao |
| PPID1190 FMI 4 | ER31-04 | Power shift proportional valve, low voltage | Van tỉ lệ power shift, điện áp thấp |
| PPID1190 FMI 5 | ER31-05 | Power shift proportional valve, open circuit | Van tỉ lệ power shift, mạch hở |
| PPID1191 FMI 3 | ER32-03 | Flow control proportional valve, high voltage | Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp cao |
| PPID1191 FMI 4 | ER32-04 | Flow control proportional valve, low voltage | Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp thấp |
| PPID1191 FMI 5 | ER32-05 | Flow control proportional valve, open circuit | Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, mạch hở |
3.5. SID231 – Giao tiếp J1939 (Communication J1939)
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| SID231 FMI 9 | ER13-09 | Communication J1939, communication failure | Giao tiếp J1939, lỗi giao tiếp |
| SID231 FMI 12 | ER13-12 | Communication J1939, faulty unit or component | Giao tiếp J1939, bộ phận hoặc linh kiện bị lỗi |
3.6. SID240 – V-ECU controller, dữ liệu sai
187 SID240 2 ER11 - 02 V-ECU controller, intermittent or incorrect data
Bộ điều khiển V-ECU dữ liệu không liên tục hoặc không chính xác.
3.7. SID250 – Truyền thông J1587 (Communication J1587)
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| SID250 FMI 9 | ER14-09 | Communication J1587, communication failure | Giao tiếp J1587, lỗi giao tiếp |
| SID250 FMI 12 | ER14-12 | Communication J1587, faulty unit or component | Giao tiếp J1587, bộ phận hoặc linh kiện bị lỗi |
3.8. SID251 – Điện áp ắc quy cấp cho V-ECU
| SAE (MID 187) | Mã Volvo | Mô tả | Bản dịch |
|---|---|---|---|
| SID251 FMI 0 | ER21-00 | Battery voltage (V-ECU input power voltage), excessive voltage | Điện áp ắc quy (nguồn vào V-ECU) quá cao |
| SID251 FMI 1 | ER21-01 | Battery voltage (V-ECU input power voltage), too low voltage | Điện áp ắc quy (nguồn vào V-ECU) quá thấp |
3.9. SID253 – V-ECU controller, dữ liệu sai
187 SID253 2 ER11 - 02 V-ECU controller, intermittent or incorrect data
Bộ điều khiển V-ECU dữ liệu không liên tục hoặc không chính xác.
4. Mã lỗi Volvo EC140CL – Nhóm ER32 (van tỉ lệ điều khiển lưu lượng)
4.1. ER32-03 – Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp cao
-
Mã SAE tương ứng: MID187 PPID1191 FMI3
-
Điều kiện kích hoạt:
Khi bộ điều khiển V-ECU ghi nhận điện áp tại chân JA56 > 14V, mã lỗi ER32-03 được thiết lập. -
Nguyên nhân có thể:
-
Mạch điều khiển van tỉ lệ bị chập lên nguồn Ubat.
-
Dòng điện ra van tỉ lệ lớn hơn 740 mA.
-
-
Triệu chứng có thể nhận thấy:
-
Nếu máy có tùy chọn X1 (búa thủy lực/kìm thủy lực): điều khiển lưu lượng bơm không hoạt động, lưu lượng bơm ở mức nhỏ nhất.
-
-
Phản ứng của bộ điều khiển:
→ Thiết lập mã lỗi ER32-03 trong bộ nhớ. -
Hướng dẫn kiểm tra (theo tài liệu):
-
Kiểm tra điện trở giữa JA30 – JA56.
-
Kiểm tra dây tín hiệu từ 1 – JA56.
-
Kiểm tra toàn bộ dây dẫn và giắc nối liên quan.
-
4.2. ER32-04 – Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp thấp
-
Mã SAE tương ứng: MID187 PPID1191 FMI4
-
Điều kiện kích hoạt:
Điện áp tại chân JA56 nằm trong khoảng 2.85V – 0.95V. -
Nguyên nhân có thể:
-
Mạch điều khiển van tỉ lệ bị chập xuống mức điện áp thấp hơn.
-
Dòng điện ra van tỉ lệ trong khoảng 150–50 mA.
-
-
Triệu chứng:
-
Nếu có tùy chọn X1 (búa/kìm thủy lực): điều khiển lưu lượng bơm không hoạt động, lưu lượng bơm ở mức lớn nhất.
-
-
Phản ứng của V-ECU:
→ Thiết lập mã lỗi ER32-04. -
Hướng dẫn kiểm tra:
-
Kiểm tra điện trở JA30 – JA56.
-
Kiểm tra dây tín hiệu 1 – JA56.
-
Kiểm tra dây và bó dây.
-
4.3. ER32-05 – Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, mạch hở
-
Mã SAE tương ứng: MID187 PPID1191 FMI5
-
Điều kiện kích hoạt:
Khi V-ECU ghi nhận điện áp tại chân JA56 < 0.95V (mạch hở), mã lỗi ER32-05 sẽ được thiết lập. -
Nguyên nhân có thể:
-
Mạch điều khiển van tỉ lệ bị đứt/mạch hở.
-
Dây mát khung của mạch van tỉ lệ bị đứt.
-
Chân JA trên V-ECU bị hỏng.
-
-
Triệu chứng:
-
Nếu có tùy chọn X1: điều khiển lưu lượng bơm không hoạt động, lưu lượng bơm ở mức lớn nhất.
-
-
Phản ứng của V-ECU:
→ Thiết lập mã lỗi ER32-05. -
Hướng dẫn kiểm tra:
-
Kiểm tra điện trở JA30 – JA56.
-
Kiểm tra dây tín hiệu 1 – JA56.
-
Kiểm tra dây dẫn và giắc nối.
-
5. Tổng hợp mã lỗi Volvo EC210B (1), (2), (3), (4)
Phần này mình giữ nguyên thứ tự & nội dung như tài liệu bạn gửi, chỉ chỉnh câu chữ cho dễ hiểu.
5.1. Volvo EC210B – Nhóm lỗi điều khiển & truyền thông (Fault Code 1)
-
ER11-02 – V-ECU controller has intermittent or incorrect data - Bộ điều khiển V-ECU, dữ liệu gián đoạn hoặc sai
-
ER12-02 – E-ECU controller has intermittent or incorrect data - Bộ điều khiển E-ECU, dữ liệu gián đoạn hoặc sai
-
ER12-12 – E-ECU controller is faulty - Bộ điều khiển E-ECU bị lỗi
-
ER13-09 – J1939 communication failure - Truyền thông J1939, lỗi truyền thông
-
ER13-11 – J1939 other faults - Truyền thông J1939, lỗi khác
-
ER13-12 – J1939 component failure - Truyền thông J1939, bộ phận/bộ điều khiển bị lỗi
-
ER14-09 – J1587 communication failure - Truyền thông J1587, lỗi truyền thông
-
ER14-12 – J1587 component failure - Truyền thông J1587, bộ phận/bộ điều khiển bị lỗi
-
ER21-00 – Battery voltage (V-ECU input voltage) is too high - Điện áp ắc quy (nguồn vào V-ECU) quá cao
-
ER21-01 – Battery voltage (V-ECU input voltage) is too low - Điện áp ắc quy (nguồn vào V-ECU) quá thấp
-
ER31-03 – Power off proportional solenoid valve voltage is too high - Van tỉ lệ power shift, điện áp cao
-
ER31-04 – Power off ratio proportional solenoid valve voltage is too low - Van tỉ lệ power shift, điện áp thấp
-
ER31-05 – Power shift proportional solenoid valve open circuit - Van tỉ lệ power shift, mạch hở
-
ER32-03 – Flow control proportional solenoid valve voltage is too high - Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp cao
-
ER32-04 – Flow control proportional solenoid valve voltage is too low - Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, điện áp thấp
-
ER32-05 – Flow control proportional solenoid valve open circuit - Van tỉ lệ điều khiển lưu lượng, mạch hở
-
ER41-00 – Engine oil temperature is too high - Nhiệt độ dầu động cơ quá cao
-
ER41-03 – Engine oil temperature sensor voltage is too high - Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ, điện áp cao
-
ER41-04 – Engine oil temperature sensor voltage is too low - Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ, điện áp thấp
-
ER41-11 – Engine oil temperature sensor other failure - Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ, lỗi khác
-
ER42-03 – Boost temperature sensor voltage is too high - Cảm biến nhiệt độ tăng áp, điện áp cao
-
ER42-04 – Boost temperature sensor voltage is too low - Cảm biến nhiệt độ tăng áp, điện áp thấp
-
ER42-11 – Booster temperature sensor other faults - Cảm biến nhiệt độ tăng áp, lỗi khác
5.2. Volvo EC210B – Nhóm lỗi cảm biến tốc độ, áp suất, mức nước (Fault Code 2)
-
ER43-02 – Engine speed sensor flywheel has intermittent or incorrect data - Cảm biến tốc độ động cơ (bánh đà), dữ liệu gián đoạn hoặc sai
-
ER43-03 – Engine speed sensor law is too high - Cảm biến tốc độ động cơ (bánh đà), điện áp cao
-
ER43-08 – Engine speed sensor - Cảm biến tốc độ động cơ (bánh đà), tần số bất thường
-
ER44-03 – Engine speed sensor flywheel frequency is abnormal - Cảm biến áp suất tăng áp, điện áp cao
-
ER44-04 – Boost pressure sensor voltage is too high - Cảm biến áp suất tăng áp, điện áp thấp
-
ER44-11 – Boost pressure sensor voltage is too low - Cảm biến áp suất tăng áp, lỗi khác
-
ER45-01 – Boost pressure sensor other failure - Áp suất dầu động cơ quá thấp
-
ER45-03 – Engine oil pressure is too low - Cảm biến áp suất dầu động cơ, điện áp cao
-
ER45-04 – Engine oil pressure sensor voltage is too low - Cảm biến áp suất dầu động cơ, điện áp thấp
-
ER45-11 – Engine oil pressure sensor other failure - Cảm biến áp suất dầu động cơ, lỗi khác
-
ER46-01 – Engine coolant level is too low - Mức nước làm mát thấp
-
ER46-03 – Engine oil pressure sensor voltage is too high - Điện áp cảm biến áp suất dầu động cơ quá cao
-
ER46-04 – Engine oil pressure sensor voltage is too low - Điện áp cảm biến áp suất dầu động cơ quá thấp
-
ER47-00 – Engine oil pressure sensor other failure - Cảm biến áp suất dầu động cơ lỗi
-
ER47-04 – Engine coolant hydraulic pressure is too low - Áp suất thủy lực làm mát động cơ quá thấp
-
ER47-11 – Engine coolant temperature sensor voltage is too high - Cảm biến nhiệt độ nước làm mát, điện áp cao
-
ER48-03 – Engine position sensor camshaft voltage is too high - Cảm biến vị trí trục cam, điện áp cao
-
ER48-08 – Engine position sensor camshaft frequency is abnormal - Cảm biến vị trí trục cam, tần số bất thường
-
ER48-11 – Engine position sensor camshaft other failure - Cảm biến vị trí trục cam, lỗi khác
-
ER49-01 – Fuel supply pressure is too low - Áp suất cấp nhiên liệu quá thấp
-
ER49-03 – Fuel supply pressure sensor voltage is too high - Cảm biến áp suất cấp nhiên liệu, điện áp cao
-
ER49-04 – Fuel supply pressure sensor voltage is too low - Cảm biến áp suất cấp nhiên liệu, điện áp thấp
5.3. Volvo EC210B – Fault Code (3) – Nhóm lọc gió, nhiệt độ, áp suất môi trường
-
ER4A-00 – Air filter pressure drop too much - Độ tụt áp lọc gió quá lớn
-
ER4A-03 – Air filter pressure reduction sensor voltage is too high - Cảm biến chênh áp lọc gió, điện áp cao
-
ER4A-04 – Air filter pressure reduction sensor voltage is too low - Cảm biến chênh áp lọc gió, điện áp thấp
-
ER4A-05 – Air filter pressure reduction sensor open circuit - Cảm biến chênh áp lọc gió, mạch hở
-
ER4B-03 – Intake air temperature sensor voltage is too high - Cảm biến nhiệt độ khí nạp, điện áp cao
-
ER4B-04 – Intake air temperature sensor voltage is too low - Cảm biến nhiệt độ khí nạp, điện áp thấp
-
ER4B-11 – Intake air temperature sensor other failure - Cảm biến nhiệt độ khí nạp, lỗi khác
-
ER4C-03 – Ambient air pressure sensor voltage is too high - Cảm biến áp suất không khí môi trường, điện áp cao
-
ER4C-04 – Intake air temperature sensor voltage is too low Cảm biến áp suất không khí môi trường, điện áp thấp
-
ER4E-00 – E-ECU input voltage is too high - Điện áp cấp E-ECU quá cao
-
ER4E-01 – E-ECU input voltage is too low - Điện áp cấp E-ECU quá thấp
-
HR2501-03 – Intake preheating coil voltage is too high - Cuộn sấy khí nạp, điện áp cao
-
HR2501-04 – Intake preheating coil voltage is too low - Cuộn sấy khí nạp, điện áp thấp
-
HR2501-05 – Intake preheating coil open circuit - Cuộn sấy khí nạp, mạch hở
5.4. Volvo EC210B – Fault Code (4) – Nhóm kim phun, van, công tắc
Kim phun (Injectors)
-
MA2301-03/04/11 – Van điện kim phun 1, điện áp cao/thấp/lỗi khác
-
MA2302-03/04/11 – Van điện kim phun 2
-
MA2303-03/04/11 – Van điện kim phun 3
-
MA2304-03/04/11 – Van điện kim phun 4
-
MA2305-03/04/11 – Van điện kim phun 5
-
MA2306-03/04/11 – Van điện kim phun 6
Van & cảm biến khác:
-
MA9105-12 – Van hủy hợp lưu boom/arm bị lỗi
-
MA9107-12 – Van tăng lực bị lỗi
-
MA9113-12 – Van quạt làm mát dầu thủy lực bị lỗi
-
RE2501-03/04/05 – Rơ-le sấy khí nạp: điện áp cao/thấp/mạch hở
-
SE9105-00/03/04 – Nhiệt độ dầu thủy lực cao / điện áp cảm biến cao/thấp
-
SW2701-03/04 – Công tắc điều khiển tốc độ động cơ, điện áp cao/thấp
-
SW9101-03/04 – Công tắc điều khiển lưu lượng, điện áp cao/thấp
6. Ghi chú cho model Volvo 240 excavator
-
ER32 – Lỗi van điều khiển lưu lượng (tùy chọn hydraulic hammer option).
→ Máy cấu hình tiêu chuẩn không mang theo tùy chọn này; nếu vẫn báo lỗi, có thể do V-ECU hoặc hệ thống dây. -
ER31 – Lỗi van power shift (van tỉ lệ trên bơm thủy lực).
-
1-2 – Rơ-le ắc quy bất thường.
-
A-1 – Không có điều chỉnh điện cơ A
Liên hệ tư vấn mã lỗi & mua phụ tùng Volvo
CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG THIẾT BỊ VIỆT NHẬT
🔧 Chuyên phụ tùng Volvo: van PWM, cảm biến, ECU, kim phun, bơm cao áp...
📞 Hotline/Zalo: 0977.010.083
🌐 Website: vietnhatparts.com
🚚 Giao hàng toàn quốc – Hỗ trợ đọc lỗi online miễn phí









